đường lối

đường lối

Trời tối đen như mực, chúng tôi chẳng nhận ra đường lối nào để về nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con đường, lối đi cụ thể: Chỉ một con đường, một lối đi để di chuyển từ nơi này đến nơi khác.
    • Phương hướng, quan điểm chỉ đạo: Chỉ hệ thống các quan điểm, tư tưởng, nguyên tắc cơ bản định hướng cho hoạt động của một tổ chức, đảng phái hoặc một lĩnh vực nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa con đường):

    • Trời tối đen như mực, chúng tôi chẳng nhận ra đường lối nào để về nhà.
    • Khu rừng rậm rạp, đường lối quanh co khó đi.
  • Danh từ (nghĩa phương hướng chỉ đạo):

    • Đảng ta luôn kiên định đường lối cách mạng đã đề ra.
    • Công ty cần một đường lối kinh doanh rõ ràng nhất quán.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đường lối quần chúng": Chỉ đường lối, chính sách xuất phát từ nguyện vọng, lợi ích của quần chúng nhân dân phục vụ cho quần chúng.
    • Mọi chủ trương, chính sách đều phải dựa trên đường lối quần chúng.
  • "Đường lối chính trị": Hệ thống quan điểm, lập trường chính trị của một đảng phái hoặc một nhà nước.
    • Cuốn sách phân tích sâu sắc đường lối chính trị của giai đoạn mới.
Biến thể từ gần giống
  • Đường (danh từ): Con đường, lối đi. ( dụ: , )
  • Lối (danh từ): Cách thức, phương pháp; lối đi nhỏ. ( dụ: , )
  • Chủ trương (danh từ): Ý định, quan điểm chính về cách giải quyết một vấn đề. (Gần nghĩa với "đường lối" ở khía cạnh phương hướng).
  • Phương châm (danh từ): Điều cơ bản được nêu lên làm nguyên tắc chỉ đạo cho hành động. (Gần nghĩa với "đường lối" ở khía cạnh định hướng).
Từ đồng nghĩa
  • Con đường (nghĩa cụ thể).
  • Lập trường, quan điểm (nghĩa chỉ đạo).
  • Chính sách (chỉ một phần của đường lối, thường cụ thể hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Hoạch định đường lối: Lên kế hoạch, xác định phương hướng chỉ đạo.
    • Hội nghị nhiệm vụ quan trọng hoạch định đường lối phát triển cho nhiệm kỳ tới.
  • Đi đúng đường lối: Hành động, tuân thủ đúng theo phương hướng đã đề ra.
    • Mọi cán bộ, đảng viên phải đi đúng đường lối của Đảng.
Thành ngữ liên quan

(Từ "đường lối" ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Các cụm từ với thường mang tính thuật ngữ chính trị, hành chính.)